拼
响应
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiǎngyìng
hưởng ứng; phản hồi
漢越 hưởng ứng
例句
Câu ví dụ免费例句
他的提议得到了响应。
Tā de tíyì dédào le xiǎngyìng.
≈HSK5
Đề xuất của anh ấy đã được hưởng ứng.
His proposal received a response.
大家积极地响应活动。
dà jiā jī jí de xiǎng yìng huó dòng
≈HSK5
Mọi người đã hưởng ứng hoạt động tích cực.
Everyone actively responded to the activity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分