拼
响彻
HSK5v 0 · Lv.1
xiǎngchè
gây tiếng vang
resound through; reverberate through
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to resonate
- to resound
等级
义项 ①v≈HSK5
gây tiếng vang
to resonate
义项 ②v≈HSK5
vang dội
to resound
免费例句
掌声响彻整个礼堂。
Zhǎngshēng xiǎngchè zhěnggè lǐtáng.
≈HSK6
Tiếng vỗ tay vang dội khắp hội trường.
Applause resounded throughout the auditorium.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分