WinHSK

响晴

HSK3adj
0 · Lv.1
xiǎngqíng

sáng trong; trong sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晴朗无云
义项 adjHSK3

sáng trong; trong sáng

晴朗无云

免费例句

雪白的鸽子在晴朗的天空中飞翔。

xuěbái de gēzi zài qínglǎng de tiānkōng zhōng fēixiáng.

HSK5

Những chú bồ câu trắng muốt đang bay lượn trên bầu trời trong xanh.

Snow-white doves are flying in the clear sky.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan