WinHSK

哎哟

HSK1intj
0 · Lv.1
āi

ôi; khiếp; ôi chao; chao ôi; ấy chết; ái chà; ui da; ây da; ối giời ơi (thán từ, tỏ ý kinh ngạc, đau khổ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

哎哟,你踩到我脚上了!

Āiyō, nǐ cǎi dào wǒ jiǎo shàng le!

HSK4

Ây da, cậu dẫm lên chân tớ rồi!

Ouch, you stepped on my foot!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan