WinHSK

哎唷

HSK1intj
0 · Lv.1
āi

cũng được viết 哎喲 | 哎哟

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 哎喲|哎哟
  2. interjection of pain or surprise
义项 intjHSK1

cũng được viết 哎喲 | 哎哟

also written 哎喲|哎哟

义项 intjHSK1

sự ngắt lời của nỗi đau hoặc sự ngạc nhiên

interjection of pain or surprise

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan