WinHSK

哑铃

HSK7-9n
0 · Lv.1
líng

tạ tay (dụng cụ thể thao, làm bằng sắt hoặc gỗ, hai đầu hình tròn, phần giữa nhỏ, cầm tay để thực hiện các động tác)

dumbbell 举 哑铃 lift the dumbbell [ 相关词条 ] 哑铃操 [名] dumbbell exercises

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我每天都用哑铃锻炼。

Wǒ měitiān dōu yòng yǎlíng duànliàn.

HSK4

Mỗi ngày tôi đều tập luyện với tạ.

I exercise with dumbbells every day.

选择合适的哑铃很重要。

Xuǎnzé héshì de yǎlíng hěn zhòngyào.

HSK4

Chọn đúng loại tạ thích hợp rất quan trọng.

Choosing the right dumbbell is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan