拼
哔叽
HSK1n 0 · Lv.1
bìjī
vải ga-ba-đin be (Pháp: beige) (hàng dệt len có vân chéo mật độ khá nhỏ. Ngoài ra còn có loại vải dệt bông vân xéo)
serge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 密度比较小的斜纹的毛织品另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽,也简称哔叽 (法beige)
等级
义项 ①n≈HSK1
vải ga-ba-đin be (Pháp: beige) (hàng dệt len có vân chéo mật độ khá nhỏ. Ngoài ra còn có loại vải dệt bông vân xéo)
密度比较小的斜纹的毛织品另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽,也简称哔叽 (法beige)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分