拼
哧溜
HSK1onom 0 · Lv.1
chīliū
(từ tượng thanh, tiếng ngã) oạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容迅速滑动的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
(từ tượng thanh, tiếng ngã) oạch
形容迅速滑动的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(từ tượng thanh, tiếng ngã) oạch
(từ tượng thanh, tiếng ngã) oạch
形容迅速滑动的声音