拼
哨兵
HSK7-9n 0 · Lv.1
shàobīnɡ
lính gác; lính canh; chiến sĩ canh gác
漢越 sáo binh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 执行警戒任务的士兵的统称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lính gác; lính canh; chiến sĩ canh gác
执行警戒任务的士兵的统称
免费例句
哨兵们都已各就各位。
Shàobīngmen dōu yǐ gè jiù gè wèi.
≈HSK6
Các lính gác đã sẵn sàng ở vị trí của mình.
The sentries are all in their positions.
突然,狐獴哨兵尖叫起来,于是大家再次抛下口中的食物跑开。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分