拼
哨所
HSK7-9n 0 · Lv.1
shàosuǒ
trạm gác; chòi gác
漢越 sáo sở
例句
Câu ví dụ免费例句
拔除敌军哨所。
Báchú díjūn shàosuǒ.
≈HSK6
San bằng trạm gác của địch quân.
Eliminate the enemy's outpost.
我们走到前方的哨所。
wǒmen zǒu dào qiánfāng de shàosuǒ.
≈HSK6
Chúng tôi đi tới đồn gác phía trước.
We walked to the sentry post ahead.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分