拼
哪儿
HSK1pro 0 · Lv.1
nǎr
chỗ nào, đâu, ở đâu
漢越 ná nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哪里
等级
义项 ①pro≈HSK1
chỗ nào, đâu, ở đâu
免费例句
我们去书店,你们去哪儿?
≈HSK1
那部电影是在哪儿拍的?
Nà bù diànyǐng shì zài nǎr pāi de?
≈HSK2
Bộ phim đó được quay ở đâu vậy?
Where was that movie filmed?
我不知道他现在在哪儿。
Wǒ bù zhīdào tā xiànzài zài nǎr.
≈HSK2
Tôi không biết hiện giờ anh ấy đang ở đâu.
I don't know where he is now.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分