WinHSK

哪样

HSK1pro
0 · Lv.1
yàng

loại nào; thứ nào; thứ gì; kiểu nào; như thế nào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 问性质、状态等
  2. 泛指性质、状态
义项 proHSK1

loại nào; thứ nào; thứ gì; kiểu nào; như thế nào

问性质、状态等

免费例句

你要哪样颜色的毛线?

Nǐ yào nǎ yàng yánsè de máoxiàn?

HSK3

Chị muốn len màu nào?

What color of yarn do you want?

你喜欢什么样的工作环境?

Nǐ xǐhuān shénme yàng de gōngzuò huánjìng?

HSK4

Bạn thích môi trường làm việc như thế nào?

What kind of work environment do you like?

义项 proHSK1

như thế nào; bất kì loại nào; bất kỳ loại nào

泛指性质、状态

免费例句

哪样简单就选哪样。

Nǎ yàng jiǎndān jiù xuǎn nǎ yàng.

HSK3

Cái nào đơn giản thì chọn cái đó.

Choose whichever is simpler.

我不管是什么情况。

Wǒ bùguǎn shì shénme qíngkuàng.

HSK4

Tôi không quan tâm đó là tình huống như thế nào.

I don't care what the situation is.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan