WinHSK

哭声

HSK3n
0 · Lv.1
shēng

tiếng khóc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子很小的时候,因为还不会说话,所以只能用哭声告诉爸爸妈妈自己渴了、饿了或者身体不舒服。

HSK3

我仿佛听到了哭声。

Wǒ fǎngfú tīngdào le kūshēng.

HSK4

Hình như tôi nghe thấy có tiếng khóc.

I seemed to hear the sound of crying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan