WinHSK

哭泣

HSK7-9v
0 · Lv.1
kūqì

khóc thầm; thút thít; nỉ non; khóc lóc

weep; sob 为自己的不幸而 哭泣 weep over one's misfortunes

漢越 khốc khấp

例句

Câu ví dụ
免费例句

第二天一早,两个神仙发现农夫和他的妻子在哭泣,他们唯一的一头奶牛死了。

HSK5

女孩躲着悄悄哭泣。

Nǚhái duǒ zhe qiāoqiāo kūqì.

HSK5

Cô gái trốn một chỗ khóc thầm.

The girl hid and cried quietly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan