拼
哭穷
HSK5v 0 · Lv.1
kūqióng
khóc than; kêu nghèo; than nghèo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 口头上向人叫苦装穷
等级
义项 ①v≈HSK5
khóc than; kêu nghèo; than nghèo
口头上向人叫苦装穷
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khóc than; kêu nghèo; than nghèo
khóc than; kêu nghèo; than nghèo
口头上向人叫苦装穷