拼
哭腔
HSK6n 0 · Lv.1
kūqiāng
khóc nức nở (vận dụng làn điệu khóc nức nở trong ca diễn hí khúc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏曲演唱中表示哭泣的行腔
- 说话时带哭泣的声音
等级
义项 ①n≈HSK6
khóc nức nở (vận dụng làn điệu khóc nức nở trong ca diễn hí khúc)
戏曲演唱中表示哭泣的行腔
义项 ②n≈HSK6
giọng nghẹn ngào
说话时带哭泣的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分