拼
哮喘
HSK1v 0 · Lv.1
xiàochuǎn
thở khò khè; suyễn
asthma
漢越 hao suyễn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气喘
- 呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状
等级
义项 ①v≈HSK1
thở khò khè; suyễn
气喘
免费例句
这哮喘病很难根治。
Zhè xiàochuǎn bìng hěn nán gēnzhì.
≈HSK6
Bệnh hen suyễn này rất khó chữa khỏi.
This asthma is very difficult to cure completely.
他的妹妹有哮喘病。
Tā de mèimei yǒu xiàochuǎn bìng.
≈HSK6
Em gái anh ấy bị hen suyễn.
His younger sister has asthma.
你带你的哮喘吸入器了吗?
Nǐ dài nǐ de xiàochuǎn xīrùqì le ma?
≈HSK6
Bạn có mang theo ống hít hen suyễn của mình không?
Did you bring your asthma inhaler?
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②v≈HSK1
hen
呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分