拼
哲理
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhélǐ
triết lý; lý luận triết học (nguyên lý liên quan đến vũ trụ và con người)
漢越 triết lí
例句
Câu ví dụ免费例句
这个故事包含很多哲理。
Zhège gùshi bāohán hěn duō zhélǐ.
≈HSK6
Câu chuyện này chứa đựng nhiều triết lý.
This story contains a lot of philosophy.
无论是哪个国家或哪个时代的寓言故事,都总结了人们的生活经验和做人处世的道理,具有鲜明的哲理性。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分