WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
哺乳
HSK7-9
v
0 · Lv.1
bǔrǔ
cho con bú; nuôi bằng sữa mẹ (dùng sữa mẹ để nuôi dưỡng)
漢越 bộ nhũ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
哺乳类
bǔ rǔ lèi
HSK7-9
cũng được viết 哺乳動物 | 哺乳动物
哺乳纲
bǔ rǔ gāng
HSK7-9
lớp động vật có vú
哺乳动物
bǔ rǔ dòng wù
HSK7-9
động vật có vú; động vật hữu nhũ (động vật có xương sống cấp cao nhất, đặc điểm cơ bản là nuôi con mới sinh bằng sữa mẹ. Trừ loại đơn khổng cấp thấp nhất - có hậu môn, lỗ tiết niệu và lỗ sinh dục trùng nhau - thì đẻ trứng, những động vật hữu nhũ còn lại đều mang thai sinh con)
查词
复习
真题
工具
我的