拼
哺乳
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǔrǔ
cho con bú; nuôi bằng sữa mẹ (dùng sữa mẹ để nuôi dưỡng)
漢越 bộ nhũ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用乳汁喂;喂奶
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cho con bú; nuôi bằng sữa mẹ (dùng sữa mẹ để nuôi dưỡng)
用乳汁喂;喂奶
免费例句
她每天给宝宝哺乳。
Tā měitiān gěi bǎobao bǔrǔ.
≈HSK6
Cô ấy mỗi ngày đều cho bé bú.
She breastfeeds her baby every day.
母牛在哺乳小牛。
Mǔniú zài bǔrǔ xiǎoniú.
≈HSK6
Bò mẹ đang cho bê con bú.
The cow is nursing her calf.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分