WinHSK

哺养

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎng

nuôi; cho ăn

feed; rear 把婴儿交给她 哺养 leave the baby under her feeding

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喂养
义项 vHSK7-9

nuôi; cho ăn

喂养

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan