WinHSK

唇膏

HSK7-9n
0 · Lv.1
chúngāo

son; son môi

lipstick; liprouge 珠光 唇膏 lipgloss [ 相关词条 ] 唇膏刷 [名] lip brush

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

唇膏有很多颜色。

Chúngāo yǒu hěn duō yánsè.

HSK3

Son có rất nhiều màu sắc.

Lipstick comes in many colors.

这个唇膏很好用。

Zhège chúngāo hěn hǎo yòng.

HSK4

Thỏi son này rất dễ dùng.

This lipstick is very easy to use.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50