WinHSK

唇舌

HSK7-9n
0 · Lv.1
chúnshé

lời lẽ; bàn cãi; lời nói; câu văn; từ ngữ

lips and tongue—argument; debate; explanation; persuasion; eloquence 徒费 唇舌 waste one's breath 颇费一番 唇舌 take a lot of explaining/arguing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻言辞
义项 nHSK7-9

lời lẽ; bàn cãi; lời nói; câu văn; từ ngữ

比喻言辞

免费例句

这件事恐怕还得大费唇舌。

Zhè jiàn shì kǒngpà hái děi dà fèi chúnshé.

HSK5

Chuyện này e rằng còn phải bàn cãi nhiều.

This matter will probably require a lot of talking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50