WinHSK

唏嘘

HSK1v
0 · Lv.1
xīxū

sụt sịt; thổn thức; khóc thút thít

漢越 hi hư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哭泣后不自主地急促呼吸
义项 vHSK1

sụt sịt; thổn thức; khóc thút thít

哭泣后不自主地急促呼吸

免费例句

墓前传来唏嘘之声。

Mù qián chuánlái xīxū zhī shēng.

HSK6

Trước mộ vang lên tiếng khóc thút thít.

The sound of sobbing came from in front of the grave.

在很多重大比赛上,我们都会为这样的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan