WinHSK

唐卡

HSK7-9n
0 · Lv.1
táng

Tranh Thangka

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏族文化中一种独具特色的绘画艺术形式。
义项 nHSK7-9

Tranh Thangka

藏族文化中一种独具特色的绘画艺术形式。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan