拼
唐装
HSK7-9n 0 · Lv.1
tángzhuāng
Đường phục (trang phục truyền thống của người Trung Quốc từ thời Nhà Thanh đến nay)
garment of traditional Chinese style
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
唐装通常有立领和盘扣。
Tángzhuāng tōngcháng yǒu lìlǐng hé pánkòu.
≈HSK4
Đường phục thường có cổ đứng và khuy bấm.
Tang suits usually have a stand-up collar and Chinese knot buttons.
唐装是中国文化的象征。
Tángzhuāng shì Zhōngguó wénhuà de xiàngzhēng.
≈HSK5
Đường phục là biểu tượng của văn hoá Trung Quốc.
Tang suit is a symbol of Chinese culture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分