WinHSK

唤醒

HSK7-9v
0 · Lv.1
huànxǐng

đánh thức

漢越 hoán tỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叫醒; 使醒悟
义项 vHSK7-9

đánh thức

叫醒; 使醒悟

免费例句

她的声音唤醒了我的记忆。

Tā de shēngyīn huànxǐng le wǒ de jìyì.

HSK4

Giọng nói của cô ấy đã đánh thức ký ức của tôi.

Her voice awakened my memory.

阳光透过窗户唤醒了我。

Yángguāng tòu guò chuānghu huànxǐng le wǒ.

HSK5

Ánh sáng mặt trời xuyên qua cửa sổ đã đánh thức tôi.

The sunlight woke me up through the window.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan