WinHSK

售罄

HSK1v
0 · Lv.1
shòuqìng

bán hết; cháy hàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这款手机已经售罄。

Zhè kuǎn shǒujī yǐjīng shòuqìng.

HSK6

Mẫu điện thoại này đã bán hết.

This model of phone is sold out.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan