WinHSK

唯心

HSK5adj
0 · Lv.1
wéixīn

Thiên về tinh thần, chỉ biết giá trị tinh thần; duy tâm; Tâm lý duy tâm; Tâm lý chủ quan

idealistic; spiritualistic 唯心 历史观 idealist conception of history 唯心 经验论 idealist empiricism [ 相关词条 ] 唯心论 [名] [哲学] idealism 唯心史观 [名] [哲学] idealist conception of history; historical idealism 唯心主义 [名] [哲学] idealism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唯心是指一种哲学观点,认为意识或心灵是现实的基础,物质世界是由心灵所创造或影响的。
义项 adjHSK5

Thiên về tinh thần, chỉ biết giá trị tinh thần; duy tâm; Tâm lý duy tâm; Tâm lý chủ quan

唯心是指一种哲学观点,认为意识或心灵是现实的基础,物质世界是由心灵所创造或影响的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50