拼
唯心
HSK5adj 0 · Lv.1
wéixīn
Thiên về tinh thần, chỉ biết giá trị tinh thần; duy tâm; Tâm lý duy tâm; Tâm lý chủ quan
idealistic; spiritualistic 唯心 历史观 idealist conception of history 唯心 经验论 idealist empiricism [ 相关词条 ] 唯心论 [名] [哲学] idealism 唯心史观 [名] [哲学] idealist conception of history; historical idealism 唯心主义 [名] [哲学] idealism
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分