拼
唯恐
HSK5v 0 · Lv.1
wéikǒng
cũng được viết 惟恐
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 惟恐
- for fear that
- lest
等级
义项 ①v≈HSK5
cũng được viết 惟恐
also written 惟恐
义项 ②v≈HSK5
vì sợ rằng
for fear that
义项 ③v≈HSK5
e rằng
lest
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分