WinHSK

唯有

HSK7-9conj, adv
0 · Lv.1
wéiyǒu

chỉ khi; chỉ có

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

唯有努力才能成功。

Wéiyǒu nǔlì cáinéng chénggōng.

HSK4

Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.

Only through hard work can one succeed.

唯有坚持才能实现梦想。

Wéiyǒu jiānchí cáinéng shíxiàn mèngxiǎng.

HSK4

Chỉ có kiên trì mới thực hiện được ước mơ.

Only by persevering can you realize your dreams.

唯有学习才能进步。

Wéiyǒu xuéxí cáinéng jìnbù.

HSK4

Chỉ học tập mới có thể tiến bộ.

Only through learning can one make progress.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan