WinHSK

唯诺

HSK6n
0 · Lv.1
wéinuò

Ứng đối. Thuận theo; không trái nghịch; uy tín; lời hứa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个表示承诺和信任的词语,通常用于强调对某种责任或义务的重视。
义项 nHSK6

Ứng đối. Thuận theo; không trái nghịch; uy tín; lời hứa

这是一个表示承诺和信任的词语,通常用于强调对某种责任或义务的重视。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50