拼
唯唯诺诺
HSK6idioms 0 · Lv.1
wéiwéinuònuò
vâng vâng dạ dạ; bảo sao nghe vậy (thái độ chỉ biết phục tùng)
be a yes-man; be subservient 唯唯诺诺 的人 yes-man
漢越
字解构
Phân tích chữ唯wéiHSK5chỉ; duy chỉ; riêng chỉ; vẻn vẹn唯wéiHSK5chỉ; duy chỉ; riêng chỉ; vẻn vẹn诺nuòHSK6ừ; vâng; dạ诺nuòHSK6ừ; vâng; dạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分