拼
唱和
HSK1v 0 · Lv.1
chànghè
xướng hoạ
sing a song with others joining in the chorus
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个人做了诗或词,别的人相应作答(大多按照原韵)
- 指歌曲的此唱彼和
等级
义项 ①v≈HSK1
xướng hoạ
一个人做了诗或词,别的人相应作答(大多按照原韵)
义项 ②v≈HSK1
bè theo; hát đối đáp
指歌曲的此唱彼和
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分