WinHSK

唾弃

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuòqì

phỉ nhổ; khinh bỉ; coi thường

漢越 thoá khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

她唾弃他的不道德行为。

Tā tuòqì tā de bù dàodé xíngwéi.

HSK6

Cô ấy khinh bỉ hành vi vô đạo đức của anh ta.

She despises his immoral behavior.

她唾弃虚伪的言辞。

Tā tuòqì xūwěi de yáncí.

HSK6

Cô ấy khinh bỉ những lời nói giả dối.

She despises hypocritical words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan