拼
唾液
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuòyè
nướt bọt; nước miếng
saliva; salivate; spittle 分泌 唾液 secrete saliva [ 相关词条 ] 唾液腺 [名] salivary gland
漢越 thoá dịch
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分