WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
商业
HSK5
n
0 · Lv.1
shāngyè
thương nghiệp; thương mại
漢越 thương nghiệp
字解构
Phân tích chữ
商
shāng
HSK1
buôn bán, thương mại
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
商业化
shāng yè huà
HSK5
thương mại hóa
商业区
shāng yè qū
HSK5
khu thương mại
商业法
shāng yè fǎ
HSK5
luật thương mại
商业界
shāng yè jiè
HSK5
Ngành kinh doanh; thế giới kinh doanh; lĩnh vực thương mại
商业街
shāng yè jiē
HSK5
Phố thương mại; Khu vực tập trung các cửa hàng, quán ăn và dịch vụ phục vụ nhu cầu mua sắm của người dân.
商业部
shāng yè bù
HSK5
bộ thương nghiệp; Bộ Thương mại
工商业
ɡōnɡshānɡyè
HSK6
công thương nghiệp
商业中心
shāng yè zhōng xīn
HSK5
trung tâm thương mại
商业发票
shāng yè fā piào
HSK6
hóa đơn thương mại
商业管理
shāng yè guǎn lǐ
HSK5
quản lý kinh doanh
查词
复习
真题
工具
我的