WinHSK
返回查词
shāng
ㄕㄤ
HSK1n, v单字

buôn bán, thương mại

constellations in ancient astronomy

漢越 thương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 买卖;商业(如 商店、商人)

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

buôn bán, thương mại

商先生是我的老师。

Shāng xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.

HSK1

Ông Thương là thầy giáo của tôi.

Mr. Shang is my teacher.

Tình huống & hội thoại

这本日历在哪儿买的?HSK5
这本日历在哪儿买的?
不是买的,是我们公司的合作商送的。
这批设备的运输费用是由谁来承担?HSK5
这批设备的运输费用是由谁来承担?
一般来说,应该是销售商承担,但对方认为费用太高,因此我们正在谈判。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️