WinHSK

商兑

HSK7-9v
0 · Lv.1
shāngduì

trao đổi; cân nhắc; bàn bạc

consult and consider; discuss and deliberate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商量斟酌
义项 vHSK7-9

trao đổi; cân nhắc; bàn bạc

商量斟酌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan