拼
商埠
HSK1n 0 · Lv.1
shāngbù
thành phố thông thương với nước ngoài; thương phụ
commercial/trading port
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành phố thông thương với nước ngoài; thương phụ
commercial/trading port