拼
商户
HSK4n 0 · Lv.1
shānghù
thương nhân; tiểu thương; người bán hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这家商店的商户很热情。
Zhè jiā shāngdiàn de shānghù hěn rèqíng.
≈HSK5
Người bán hàng ở cửa hàng này rất nhiệt tình.
The merchants in this store are very enthusiastic.
现在很多人为了享受丰厚的积分回馈,办理了许多信用卡、商户积分卡等。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分