WinHSK

商誉

HSK6n
0 · Lv.1
shāng

thương hiệu; danh dự; uy tín

business reputation/prestige

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们注重企业商誉。

Wǒmen zhùzhòng qǐyè shāngyù.

HSK6

Chúng tôi coi trọng uy tín doanh nghiệp.

We value corporate goodwill.

这家公司商誉很好。

Zhè jiā gōngsī shāngyù hěn hǎo.

HSK6

Công ty này có uy tín rất tốt.

This company has a very good reputation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan