WinHSK

商贩

HSK7-9n
0 · Lv.1
shāngfàn

lái buôn; tiểu thương; thương lái

漢越 thương phiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

商贩每天早上进货。

Shāngfàn měitiān zǎoshang jìnhuò.

HSK5

Tiểu thương nhập hàng mỗi sáng.

Vendors stock up on goods every morning.

商贩在路边叫卖。

Shāngfàn zài lùbiān jiàomài.

HSK6

Tiểu thương rao bán bên đường.

Vendors are hawking their goods by the roadside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50