拼
商量
HSK4v 0 · Lv.1
shāngliang
bàn; thương lượng; bàn bạc; trao đổi
漢越 thương lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相讨论和交换意见
等级
义项 ①v≈HSK4
bàn; thương lượng; bàn bạc; trao đổi
互相讨论和交换意见
免费例句
他想和你商量一件事。
Tā xiǎng hé nǐ shāngliang yī jiàn shì.
≈HSK4
Anh ấy muốn bàn với bạn một việc.
He wants to discuss something with you.
你和他商量过了吗?
Nǐ hé tā shāngliang guò le ma?
≈HSK4
Bạn đã bàn bạc với anh ấy chưa?
Have you discussed it with him?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分