WinHSK

啊呀

HSK5intj
0 · Lv.1
aya

Ôi trời!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Oh my!
  2. interjection of surprise
义项 intjHSK5

Ôi trời!

Oh my!

义项 intjHSK5

sự ngạc nhiên xen lẫn

interjection of surprise

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan