拼
啊哟
HSK1intj 0 · Lv.1
āyō
Trời ơi!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- My goodness!
- Oh
- ow
- interjection of surprise or pain
等级
义项 ①intj≈HSK1
Trời ơi!
My goodness!
义项 ②intj≈HSK1
ồ
Oh
义项 ③intj≈HSK1
ow
ow
义项 ④intj≈HSK1
sự xen vào của sự ngạc nhiên hoặc đau đớn
interjection of surprise or pain
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分