WinHSK

啪嚓

HSK1onom
0 · Lv.1
chā

choang; choảng; xoảng (tiếng đồ vật rơi vỡ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容东西落地、撞击或器物碰碎的声音
义项 onomHSK1

choang; choảng; xoảng (tiếng đồ vật rơi vỡ)

形容东西落地、撞击或器物碰碎的声音

免费例句

啪嚓一声,碗掉在地上碎了。

Pāchā yī shēng, wǎn diào zài dìshang suì le.

HSK4

Xoảng một tiếng, cái bát rơi xuống đất vỡ tan.

With a crash, the bowl fell to the ground and shattered.

他啪嚓一声摔碎了杯子。

Tā pāchā yī shēng shuāi suì le bēizi.

HSK6

Anh ấy ném cái ly vỡ 'choang' một tiếng.

He smashed the cup with a crash.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan