拼
啮合
HSK1v 0 · Lv.1
nièhé
nghiến răng; cắn răng; cắn vào nhau; khớp vào nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上下牙齿咬紧;像上下牙齿那样咬紧
- Ăn khớp (chuyên ngành)
等级
义项 ①v≈HSK1
nghiến răng; cắn răng; cắn vào nhau; khớp vào nhau
上下牙齿咬紧;像上下牙齿那样咬紧
义项 ②v≈HSK1
Ăn khớp (chuyên ngành)
Ăn khớp (chuyên ngành)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分