WinHSK

啮咬

HSK1adj
0 · Lv.1
nièyǎo

cắn nhai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用牙咬。
义项 adjHSK1

cắn nhai

用牙咬。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan